hoar frost

/ˈhȯr-ˌfrȯst/
Danh từ
  1. Ban đầu, bất kỳ sương đông lạnh nào đều tạo thành cặn trắng trên bề mặt lộ thiên.
    Originally, any frozen dew forming a white deposit on exposed surfaces.
    Từ đồng nghĩa:white frost
  2. (cụ thể là khí tượng học) Hơi nước đã trải qua quá trình lắng đọng hoặc khử thăng hoa (“chuyển đổi trực tiếp thành tinh thể băng mà không chuyển thành nước lỏng trước”) khi không khí lạnh và ẩm để tạo thành cặn trắng trên bề mặt tiếp xúc.
    (specifically, meteorology) Water vapour which has undergone deposition or desublimation (“transformation directly into ice crystals without first turning into liquid water”) when the air is cold and moist to form a white deposit on exposed surfaces.
🎬 Nghe “hoar frost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish